bowling score
Định nghĩa
Danh từ: Điểm số trong môn bowling: "bowling score" chỉ tổng số điểm mà một người chơi đạt được trong một trận hoặc một ván bowling. Điểm số này được tính dựa trên số lượng pin (ki) bị đánh đổ trong mỗi lượt ném, kèm theo các điểm thưởng đặc biệt như strike (đánh đổ toàn bộ pin trong một lần ném) hoặc spare (đánh đổ toàn bộ pin trong hai lần ném).
Ví dụ sử dụng
- (Điểm số bowling của anh ấy là 180 trong ván cuối cùng.)
- (Cô ấy tính điểm số bowling của mình sau mỗi khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to improve one's bowling score": cải thiện điểm số bowling.
- He practiced daily to improve his bowling score. (Anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện điểm số bowling của mình.)
- "a perfect bowling score": điểm số hoàn hảo (thường là 300).
- A perfect bowling score of 300 requires 12 consecutive strikes. (Một điểm số bowling hoàn hảo 300 đòi hỏi 12 lần strike liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Score (n): điểm số (nói chung).
- The final score was 100 to 95. (Điểm số cuối cùng là 100 so với 95.)
- Bowling (n): môn bowling.
- Bowling is a popular recreational sport. (Bowling là một môn thể thao giải trí phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Pinfall: số pin bị đánh đổ (thường dùng để chỉ điểm số trong bowling).
- His pinfall in the first frame was 9. (Số pin anh ấy đánh đổ trong khung đầu tiên là 9.)
- Game score: điểm số của một ván chơi.
- She achieved a high game score of 250. (Cô ấy đạt được điểm số ván chơi cao là 250.)
Các cụm từ liên quan
- To keep score: ghi điểm.
- He kept the bowling score for his team. (Anh ấy ghi điểm số bowling cho đội của mình.)
- To track a bowling score: theo dõi điểm số bowling.
- The app helps you track your bowling score automatically. (Ứng dụng giúp bạn theo dõi điểm số bowling một cách tự động.)
Thành ngữ liên quan
- To score big: đạt điểm cao (có thể dùng trong bowling hoặc các môn thể thao khác).
- He scored big in the last frame, earning a spare. (Anh ấy đạt điểm cao trong khung cuối, kiếm được một lần spare.)